(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa korn
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

korn

/kʰoɐ̯ˀn/
ngũ cốc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "korn"

Định nghĩa (Dansk)

Plante hvis frugt eller frø bruges som føde, fx hvede, havre eller majs.

Ý nghĩa của "korn" trong tiếng Việt

Một loại ngũ cốc được dùng làm thức ăn, chẳng hạn như lúa mì, yến mạch hoặc ngô.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "korn"

  • "Vi spiser korn til morgenmad."

    "Chúng tôi ăn ngũ cốc vào bữa sáng."

  • "Landmanden høstede kornet i efteråret."

    "Người nông dân thu hoạch ngũ cốc vào mùa thu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "korn"

Đồng nghĩa

sædekorn (hạt giống)

Cách dùng "korn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "korn" đúng ngữ cảnh

Từ 'korn' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'ngũ cốc' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả các loại hạt và quả được sử dụng làm thức ăn, không chỉ giới hạn ở các loại cây lương thực chính.

Bảng chia từ (Bøjning) của "korn"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít korn
Jeg såede et korn i jorden.
(Tôi đã gieo một hạt lúa xuống đất.)
Xác định số ít kornet
Kornet er modent og klar til høst.
(Hạt lúa đã chín và sẵn sàng để thu hoạch.)
Nguyên thể số nhiều korn
Landmanden høstede mange korn i efteråret.
(Người nông dân đã thu hoạch được nhiều hạt lúa vào mùa thu.)
Xác định số nhiều kornene
Kornene blev transporteret til møllen.
(Những hạt lúa đã được vận chuyển đến nhà máy xay.)