lærd
Định nghĩa & Giải nghĩa "lærd"
Định nghĩa (Dansk)
En person med stor viden og indsigt inden for et eller flere faglige områder.
Ý nghĩa của "lærd" trong tiếng Việt
Những người có trình độ học vấn cao hoặc có năng khiếu học tập, đặc biệt là học tập ở bậc đại học, cao học.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lærd"
-
"Han er en lærd mand, der har studeret klassiske sprog i mange år."
"Ông ấy là một người uyên bác, đã nghiên cứu các ngôn ngữ cổ điển trong nhiều năm."
-
"Hun er kendt som en af de mest lærde kvinder i sin generation."
"Cô ấy được biết đến là một trong những người phụ nữ uyên bác nhất trong thế hệ của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lærd"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lærd" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lærd" đúng ngữ cảnh
Từ "lærd" thường được dùng để chỉ những người có kiến thức uyên bác, sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể. Có thể dịch là "người uyên bác", "nhà bác học".
Bảng chia từ (Bøjning) của "lærd"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lærd |
Han er en lærd mand.
(Ông ấy là một người đàn ông uyên bác.) |
| Xác định số ít | lærden |
Lærden forklarede emnet grundigt.
(Người uyên bác giải thích chủ đề một cách kỹ lưỡng.) |
| Nguyên thể số nhiều | lærde |
Der var mange lærde til stede ved konferencen.
(Có rất nhiều người uyên bác tham dự hội nghị.) |
| Xác định số nhiều | de lærde |
De lærde diskuterede emnet i timevis.
(Những người uyên bác đã thảo luận về chủ đề này hàng giờ liền.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han er en lærd mand, der kender meget til historie."
"Anh ấy là một người uyên bác, người biết rất nhiều về lịch sử."
- "Hun søger at blive en lærd inden for sit felt."
"Cô ấy đang tìm cách trở thành một người uyên bác trong lĩnh vực của mình."
- "Det er vigtigt at være en lærd person for at kunne forstå komplekse problemstillinger."
"Điều quan trọng là phải là một người uyên bác để có thể hiểu các vấn đề phức tạp."