(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ulærd
B2
adjektiv B2 Giáo dục/Xã hội

ulærd

ˈuːlɛɐ̯ˀt
thất học
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ulærd"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke har fået nogen uddannelse; som mangler dannelse og viden.

Ý nghĩa của "ulærd" trong tiếng Việt

Không được giáo dục tốt; thiếu kiến thức hoặc sự tinh tế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ulærd"

  • "Han var ulærd, men havde en stor portion sund fornuft."

    "Anh ta thất học, nhưng lại có một lượng lớn lẽ phải thông thường."

  • "Mange af de tidlige immigranter var ulærde og kæmpede for at finde arbejde."

    "Nhiều người nhập cư ban đầu thất học và phải vật lộn để tìm việc làm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ulærd"

Đồng nghĩa

udannet (không được đào tạo) uoplyst (thiếu hiểu biết)

Trái nghĩa

Cách dùng "ulærd" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ulærd" đúng ngữ cảnh

Từ 'ulærd' thường được dùng để chỉ người không có học vấn chính thức hoặc thiếu kiến thức rộng rãi. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu sót về mặt giáo dục.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ulærd"