ulærd
Định nghĩa & Giải nghĩa "ulærd"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke har fået nogen uddannelse; som mangler dannelse og viden.
Ý nghĩa của "ulærd" trong tiếng Việt
Không được giáo dục tốt; thiếu kiến thức hoặc sự tinh tế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ulærd"
-
"Han var ulærd, men havde en stor portion sund fornuft."
"Anh ta thất học, nhưng lại có một lượng lớn lẽ phải thông thường."
-
"Mange af de tidlige immigranter var ulærde og kæmpede for at finde arbejde."
"Nhiều người nhập cư ban đầu thất học và phải vật lộn để tìm việc làm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ulærd"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ulærd" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ulærd" đúng ngữ cảnh
Từ 'ulærd' thường được dùng để chỉ người không có học vấn chính thức hoặc thiếu kiến thức rộng rãi. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu sót về mặt giáo dục.