(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa intellektuel
B2
adjektiv B2 Tổng quát, Tâm lý học, Y học

intellektuel

/intelˈlektuˌeˀl/
thuộc về trí tuệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intellektuel"

Định nghĩa (Dansk)

som har med intellektet at gøre; begavet og belæst

Ý nghĩa của "intellektuel" trong tiếng Việt

Liên quan đến não hoặc bộ não; thuộc về trí tuệ hơn là cảm xúc hoặc thể chất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intellektuel"

  • "Han er en meget intellektuel person."

    "Anh ấy là một người rất trí tuệ."

  • "Hun har en intellektuel tilgang til problemet."

    "Cô ấy có một cách tiếp cận vấn đề mang tính trí tuệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intellektuel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "intellektuel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "intellektuel" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những người có trình độ học vấn cao và có khả năng suy nghĩ, phân tích sâu sắc. Cần phân biệt với 'klog', có nghĩa là thông minh nhưng không nhất thiết phải có học thức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "intellektuel"