intellektuel
Định nghĩa & Giải nghĩa "intellektuel"
Định nghĩa (Dansk)
som har med intellektet at gøre; begavet og belæst
Ý nghĩa của "intellektuel" trong tiếng Việt
Liên quan đến não hoặc bộ não; thuộc về trí tuệ hơn là cảm xúc hoặc thể chất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intellektuel"
-
"Han er en meget intellektuel person."
"Anh ấy là một người rất trí tuệ."
-
"Hun har en intellektuel tilgang til problemet."
"Cô ấy có một cách tiếp cận vấn đề mang tính trí tuệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intellektuel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intellektuel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "intellektuel" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ những người có trình độ học vấn cao và có khả năng suy nghĩ, phân tích sâu sắc. Cần phân biệt với 'klog', có nghĩa là thông minh nhưng không nhất thiết phải có học thức.