lande
Định nghĩa & Giải nghĩa "lande"
Định nghĩa (Dansk)
At vende tilbage til virkeligheden efter at have været optaget af noget andet.
Ý nghĩa của "lande" trong tiếng Việt
Bắt đầu đối mặt với các vấn đề và tình huống một cách thực tế hơn; trở nên thực tế hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lande"
-
"Efter flere uger med ferie, var det tid til at lande igen og vende tilbage til arbejdet."
"Sau nhiều tuần nghỉ lễ, đã đến lúc phải hạ cánh (trở lại thực tế) và quay trở lại làm việc."
-
"Jeg havde været helt oppe i skyerne over den nye forelskelse, men nu er jeg landet igen."
"Tôi đã hoàn toàn ở trên mây vì tình yêu mới, nhưng bây giờ tôi đã hạ cánh rồi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lande"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lande" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lande" đúng ngữ cảnh
Từ 'lande' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa 'hạ cánh' không chỉ theo nghĩa đen của việc máy bay hạ cánh, mà còn theo nghĩa bóng là trở lại với thực tế sau một thời gian mơ màng hoặc tập trung vào điều gì đó khác. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'lande' (ví dụ: hạ cánh máy bay).
Bảng chia từ (Bøjning) của "lande"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at lande |
Vi håber at lande til tiden.
(Chúng tôi hy vọng sẽ hạ cánh đúng giờ.) |
| Hiện tại | lander |
Flyet lander om fem minutter.
(Máy bay hạ cánh trong năm phút nữa.) |
| Quá khứ | landede |
Flyet landede sikkert på landingsbanen.
(Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống đường băng.) |
| Quá khứ phân từ | landet |
Flyet er landet for tyve minutter siden.
(Máy bay đã hạ cánh được hai mươi phút trước.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan ikke lande i virkeligheden lige nu."
"Tôi không thể trở lại thực tại ngay bây giờ."
- "Hun vil ikke lande før i morgen."
"Cô ấy sẽ không trở lại trước ngày mai."
- "Vi burde ikke lande så hårdt."
"Chúng ta không nên trở lại quá khắc nghiệt như vậy."
- "Jeg vil lande i virkeligheden efter min ferie."
"Tôi sẽ trở lại thực tế sau kỳ nghỉ của mình."
- "Hun skal lande mentalt, når projektet er færdigt."
"Cô ấy sẽ cần trở lại trạng thái tinh thần bình thường sau khi dự án hoàn thành."
- "Vi kommer til at lande hurtigt, når krisen er overstået."
"Chúng ta sẽ nhanh chóng trở lại bình thường khi cuộc khủng hoảng qua đi."
- "Lander du snart, eller skal jeg ringe igen?"
"Bạn sắp 'hoàn hồn' chưa, hay tôi phải gọi lại?"
- "Hvornår lander vi fra den her drøm?"
"Khi nào chúng ta 'tỉnh giấc' khỏi giấc mơ này?"
- "Mon han lander i virkeligheden efter den besked?"
"Liệu anh ấy có 'hoàn hồn' sau tin nhắn đó không?"
- "Efter ferien skal jeg lande tilbage i arbejdet."
"Sau kỳ nghỉ, tôi phải trở lại với công việc."
- "Det er svært at lande efter en lang flyrejse."
"Thật khó để tỉnh táo lại sau một chuyến bay dài."
- "Hun forsøger at lande sig selv efter den dårlige nyhed."
"Cô ấy đang cố gắng lấy lại tinh thần sau tin xấu."
- "Jeg er glad for, at du landede sikkert efter din lange rejse."
"Tôi rất vui vì bạn đã trở lại an toàn sau chuyến đi dài."
- "Hun sagde, at hun ville lande i lufthavnen klokken 14:00."
"Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ hạ cánh xuống sân bay lúc 2 giờ chiều."
- "Det er vigtigt, at vi lander tilbage til virkeligheden efter ferien."
"Điều quan trọng là chúng ta phải trở lại thực tế sau kỳ nghỉ."