vende
Định nghĩa & Giải nghĩa "vende"
Định nghĩa (Dansk)
at ændre placeringen af noget, så det kommer til at ligge med en anden side opad
Ý nghĩa của "vende" trong tiếng Việt
Lật, trở mình, chuyển sang vị trí mà mặt khác hướng lên trên hoặc ra ngoài.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vende"
-
"Han vendte pandekagen med en spatel."
"Anh ấy lật cái bánh kếp bằng một cái xẻng."
-
"Bogen lå med forsiden nedad, så jeg vendte den om."
"Cuốn sách nằm úp mặt xuống, nên tôi đã lật nó lại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vende"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vende" đúng ngữ cảnh
Từ 'vende' có nghĩa rộng hơn 'lật' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc quay một vật thể hoặc trở mình. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vende"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at vende |
Han forsøger at vende bladet.
(Anh ấy đang cố gắng lật sang trang mới.) |
| Hiện tại | vender |
Hun vender tilbage i morgen.
(Cô ấy sẽ quay lại vào ngày mai.) |
| Quá khứ | vendte |
Jeg vendte mig om for at se, hvem der talte.
(Tôi quay lại để xem ai đang nói.) |
| Quá khứ phân từ | vendt |
Bogen er blevet vendt på hovedet.
(Cuốn sách đã bị lật ngược.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil ikke vende bogen nu."
"Tôi sẽ không lật quyển sách bây giờ."
- "Han kan ikke vende pandekagen endnu."
"Anh ấy vẫn chưa thể lật cái bánh kếp."
- "Vi burde ikke vende om."
"Chúng ta không nên quay đầu lại."
- "Jeg vil vende pandekagen om lidt."
"Tôi sẽ lật bánh kếp trong một lát."
- "Hun vil vende tilbage til Danmark næste år."
"Cô ấy sẽ trở về Đan Mạch vào năm tới."
- "Vi skal vende bogen om, når vi er færdige med at læse den."
"Chúng ta sẽ lật cuốn sách lại khi đọc xong nó."
- "Jeg vil vende pandekagen, så den ikke brænder på."
"Tôi muốn lật cái bánh kếp để nó không bị cháy."
- "Du skal vende bogen om, så du kan se titlen."
"Bạn phải lật cuốn sách lại để có thể nhìn thấy tiêu đề."
- "Vi må vende os om, når vi går ned ad bakken."
"Chúng ta phải quay người lại khi đi xuống dốc."
- "Bogen vendes forsigtigt for at undgå at beskadige siderne."
"Quyển sách được lật một cách cẩn thận để tránh làm hỏng các trang."
- "Efter stormen vendtes båden af bølgerne."
"Sau cơn bão, chiếc thuyền bị sóng lật."
- "Pandekager vendes let, når de er gyldne på den ene side."
"Bánh kếp được lật nhẹ nhàng khi chúng có màu vàng nâu ở một mặt."
- "Jeg vender pandekagen, så den ikke brænder på."
"Tôi lật bánh kếp để nó không bị cháy."
- "Han vendte bladet om for at læse bagsiden."
"Anh ấy lật tờ báo để đọc trang sau."
- "Vi skal vende os til tanken om at flytte."
"Chúng ta phải làm quen với ý nghĩ chuyển nhà."
- "Jeg ved ikke, hvorfor han altid skal vende pandekagerne så hurtigt."
"Tôi không biết tại sao anh ấy luôn phải lật bánh kếp nhanh như vậy."
- "Det er vigtigt, at du vender madrassen regelmæssigt, så den ikke bliver slidt ned ensidigt."
"Điều quan trọng là bạn phải lật nệm thường xuyên để nó không bị mòn một phía."
- "Hun sagde, at hun ville vende tilbage senere for at hente sine ting."
"Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ quay lại sau để lấy đồ của mình."