optaget
Định nghĩa & Giải nghĩa "optaget"
Định nghĩa (Dansk)
Som er blevet registreret eller optaget, fx på film, bånd eller i en computer.
Ý nghĩa của "optaget" trong tiếng Việt
Đã được ghi lại, lưu trên phim, băng hoặc lưu trữ trong máy tính.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "optaget"
-
"Filmen blev optaget i Rom."
"Bộ phim được ghi hình ở Rome."
-
"Alle data er optaget i databasen."
"Tất cả dữ liệu đã được ghi lại trong cơ sở dữ liệu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "optaget"
Đồng nghĩa
Cách dùng "optaget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "optaget" đúng ngữ cảnh
Từ "optaget" thường được dùng để chỉ những gì đã được ghi lại, lưu trữ hoặc chiếm giữ. Nó có thể mang nghĩa đen như ghi lại âm thanh, hình ảnh, hoặc nghĩa bóng như ai đó đang bận rộn.