(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa optaget
B1
adjektiv B1 Âm thanh, Thông tin, Pháp luật

optaget

ɔb̥ˈtaːˀət
đã ghi lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "optaget"

Định nghĩa (Dansk)

Som er blevet registreret eller optaget, fx på film, bånd eller i en computer.

Ý nghĩa của "optaget" trong tiếng Việt

Đã được ghi lại, lưu trên phim, băng hoặc lưu trữ trong máy tính.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "optaget"

  • "Filmen blev optaget i Rom."

    "Bộ phim được ghi hình ở Rome."

  • "Alle data er optaget i databasen."

    "Tất cả dữ liệu đã được ghi lại trong cơ sở dữ liệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "optaget"

Đồng nghĩa

indspillet (đã thu âm) registreret (đã đăng ký)

Cách dùng "optaget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "optaget" đúng ngữ cảnh

Từ "optaget" thường được dùng để chỉ những gì đã được ghi lại, lưu trữ hoặc chiếm giữ. Nó có thể mang nghĩa đen như ghi lại âm thanh, hình ảnh, hoặc nghĩa bóng như ai đó đang bận rộn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "optaget"