(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa organisme
B1
substantiv B1 Sinh học

organisme

/ɔrɡaˈnismə/
sinh vật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "organisme"

Định nghĩa (Dansk)

En levende enhed, der er i stand til at metabolisere og reproducere.

Ý nghĩa của "organisme" trong tiếng Việt

Bất kỳ sinh vật nào có khả năng trao đổi chất và sinh sản.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "organisme"

  • "En bakterie er en simpel organisme."

    "Một vi khuẩn là một sinh vật đơn giản."

  • "Mennesket er en kompleks organisme."

    "Con người là một sinh vật phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "organisme"

Đồng nghĩa

væsen (sinh vật, thực thể)

Cách dùng "organisme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "organisme" đúng ngữ cảnh

Từ 'organisme' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sinh vật' trong tiếng Việt, chỉ bất kỳ thực thể sống nào có khả năng trao đổi chất và sinh sản. Cần phân biệt với 'væsen', có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các sinh vật huyền thoại hoặc siêu nhiên.

Bảng chia từ (Bøjning) của "organisme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít organisme
Et organisme er en levende ting.
(Một sinh vật là một vật thể sống.)
Xác định số ít organismen
Organismen i laboratoriet blev studeret nøje.
(Sinh vật trong phòng thí nghiệm đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
Nguyên thể số nhiều organismer
Der findes mange forskellige organismer i havet.
(Có rất nhiều sinh vật khác nhau trong biển.)
Xác định số nhiều organismerne
Forskerne studerede organismerne i prøven.
(Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các sinh vật trong mẫu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Jordbunden er fuld af mikroorganisme-aktivitet, hvilket er essentielt for planters vækst."

    "Đất chứa đầy hoạt động của vi sinh vật, điều này rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng."

  • "Forskerne studerer vandkvalitetens indvirkning på vandorganisme-populationen i søen."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của chất lượng nước đối với quần thể sinh vật thủy sinh trong hồ."

  • "Bekæmpelsesmidler kan have en skadelig effekt på nytteorganisme-bestanden i landbrugsområder."

    "Thuốc trừ sâu có thể gây ảnh hưởng xấu đến quần thể sinh vật có ích trong các khu vực nông nghiệp."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En organisme er afhængig af vand for at overleve."

    "Một cơ thể sống phụ thuộc vào nước để tồn tại."

  • "Denne organisme er meget lille og kan kun ses med et mikroskop."

    "Cơ thể sống này rất nhỏ và chỉ có thể được nhìn thấy bằng kính hiển vi."

  • "Forskere studerer organismens DNA for at forstå dens udvikling."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu DNA của cơ thể sống để hiểu sự phát triển của nó."