(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa design
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Nghệ thuật, Kinh doanh

design

/diˈsai̯n/
thiết kế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "design"

Định nghĩa (Dansk)

En plan eller skitse der viser, hvordan noget skal se ud eller fungere.

Ý nghĩa của "design" trong tiếng Việt

Bản vẽ hoặc kế hoạch được tạo ra để thể hiện hình dáng, chức năng hoặc cách thức hoạt động của một tòa nhà, trang phục hoặc vật thể khác trước khi nó được xây dựng hoặc chế tạo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "design"

  • "Hendes nye kjole har et smukt design."

    "Chiếc váy mới của cô ấy có một thiết kế đẹp."

  • "Arkitekten præsenterede et spændende design for det nye museum."

    "Kiến trúc sư đã trình bày một thiết kế thú vị cho bảo tàng mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "design"

Đồng nghĩa

Cách dùng "design" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "design" đúng ngữ cảnh

Từ "design" trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Việt, chỉ sự thiết kế, kế hoạch hoặc bản vẽ kỹ thuật. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp, ví dụ như trong thiết kế thời trang, kiến trúc, đồ họa, v.v.

Bảng chia từ (Bøjning) của "design"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít design
Jeg kan lide dette design.
(Tôi thích thiết kế này.)
Xác định số ít designet
Designet er meget moderne.
(Thiết kế này rất hiện đại.)
Nguyên thể số nhiều designs
Butikken sælger mange forskellige designs.
(Cửa hàng bán nhiều thiết kế khác nhau.)
Xác định số nhiều designene
Designene på tøjet er meget farverige.
(Các thiết kế trên quần áo rất sặc sỡ.)