ledende
ˈleːðənə
có tính dẫn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ledende"
Định nghĩa (Dansk)
Evnen til at lede elektricitet, varme eller andre former for energi.
Ý nghĩa của "ledende" trong tiếng Việt
Có tính dẫn (ví dụ: nhiệt, điện).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ledende"
-
"Kobber er et ledende metal."
"Đồng là một kim loại dẫn điện."
-
"Vand med salt i er ledende."
"Nước có muối dẫn điện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ledende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ledende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ledende" đúng ngữ cảnh
Từ 'ledende' trong tiếng Đan Mạch có thể được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc chất có khả năng dẫn điện, nhiệt hoặc các dạng năng lượng khác. Cần phân biệt với 'førende' (hàng đầu, dẫn đầu).