(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ledig
A2
adjektiv A2 Tổng quát

ledig

/ˈleːdɪ/
trống
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ledig"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke i brug; ikke optaget; uden ansatte eller beboere.

Ý nghĩa của "ledig" trong tiếng Việt

Không được sử dụng hoặc không có người ở.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ledig"

  • "Stolen er ledig."

    "Cái ghế còn trống."

  • "Er dette bord ledigt?"

    "Bàn này có trống không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ledig"

Đồng nghĩa

ubenyttet (không sử dụng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ledig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ledig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ledig' thường được dùng để chỉ trạng thái không có người ở, không có gì bên trong hoặc không được sử dụng. Cần phân biệt với 'fri' (tự do, rảnh rỗi).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ledig"