uden
/ˈuːðən/
nếu không có
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "uden"
Định nghĩa (Dansk)
fratrukket; i mangel af
Ý nghĩa của "uden" trong tiếng Việt
Ngoại trừ; nếu không có sự xuất hiện của.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uden"
-
"Jeg kan ikke leve uden dig."
"Tôi không thể sống thiếu bạn."
-
"Uden regn, ingen blomster."
"Nếu không có mưa, sẽ không có hoa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uden"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uden" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uden" đúng ngữ cảnh
Từ 'uden' thường được dùng để chỉ sự thiếu vắng hoặc ngoại trừ một điều gì đó. Cần phân biệt với 'med' (với) để nắm rõ nghĩa trái ngược.