legalt
Định nghĩa & Giải nghĩa "legalt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der er i overensstemmelse med loven.
Ý nghĩa của "legalt" trong tiếng Việt
Một cách hợp pháp; đúng luật; theo quy tắc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "legalt"
-
"Virksomheden opererer legalt i Danmark."
"Công ty hoạt động hợp pháp tại Đan Mạch."
-
"Det er ikke legalt at downloade musik ulovligt."
"Việc tải nhạc bất hợp pháp là không hợp pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legalt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "legalt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "legalt" đúng ngữ cảnh
Từ 'legalt' thường được sử dụng để diễn tả hành động hoặc sự việc diễn ra một cách hợp pháp, đúng theo luật lệ. Cần phân biệt với các từ có sắc thái tương tự như 'officielt' (chính thức) hoặc 'formelt' (trang trọng, theo nghi thức).