(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa legalt
B2
adverbium B2 Pháp luật, Kinh doanh, Xã hội

legalt

leˈɡɑlt
một cách hợp pháp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "legalt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er i overensstemmelse med loven.

Ý nghĩa của "legalt" trong tiếng Việt

Một cách hợp pháp; đúng luật; theo quy tắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "legalt"

  • "Virksomheden opererer legalt i Danmark."

    "Công ty hoạt động hợp pháp tại Đan Mạch."

  • "Det er ikke legalt at downloade musik ulovligt."

    "Việc tải nhạc bất hợp pháp là không hợp pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legalt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "legalt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "legalt" đúng ngữ cảnh

Từ 'legalt' thường được sử dụng để diễn tả hành động hoặc sự việc diễn ra một cách hợp pháp, đúng theo luật lệ. Cần phân biệt với các từ có sắc thái tương tự như 'officielt' (chính thức) hoặc 'formelt' (trang trọng, theo nghi thức).

Bảng chia từ (Bøjning) của "legalt"