(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overensstemmelse
B1
substantiv B1 Toán học, Thống kê, Nghệ thuật, Giao tiếp, Xã hội học

overensstemmelse

/oːvəɾɛnsˈtɛmˀəlsə/
sự phù hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overensstemmelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at stemme overens; harmoni eller lighed mellem to eller flere ting.

Ý nghĩa của "overensstemmelse" trong tiếng Việt

Sự phù hợp, sự tương đồng, sự hài hòa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overensstemmelse"

  • "Der er overensstemmelse mellem hans ord og handlinger."

    "Có sự phù hợp giữa lời nói và hành động của anh ấy."

  • "Dokumentet er i overensstemmelse med loven."

    "Tài liệu này phù hợp với luật pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overensstemmelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "overensstemmelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overensstemmelse" đúng ngữ cảnh

`Overensstemmelse` thường được dùng để chỉ sự phù hợp, tương đồng về mặt hình thức, quy tắc, hoặc ý kiến. Cần phân biệt với `harmoni`, nghiêng về sự hài hòa, dễ chịu trong mối quan hệ hoặc môi trường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overensstemmelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít overensstemmelse
Der er en overensstemmelse mellem hans ord og handlinger.
(Có một sự nhất quán giữa lời nói và hành động của anh ấy.)
Xác định số ít overensstemmelsen
Overensstemmelsen blev underskrevet af begge parter.
(Sự thỏa thuận đã được ký bởi cả hai bên.)
Nguyên thể số nhiều overensstemmelser
Vi har mange overensstemmelser i vores synspunkter.
(Chúng tôi có nhiều điểm tương đồng trong quan điểm của mình.)
Xác định số nhiều overensstemmelserne
Overensstemmelserne mellem de to dokumenter er tydelige.
(Sự nhất quán giữa hai tài liệu là rõ ràng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Der er en klar overensstemmelse mellem hendes ord og handlinger."

    "Có một sự nhất quán rõ ràng giữa lời nói và hành động của cô ấy."

  • "Overensstemmelsen mellem parterne er afgørende for et godt samarbejde."

    "Sự hòa hợp giữa các bên là rất quan trọng cho một sự hợp tác tốt."

  • "Vi arbejder på at sikre en overensstemmelse med de nye regler."

    "Chúng tôi đang nỗ lực để đảm bảo sự tuân thủ các quy tắc mới."

Sở hữu cách (-s)
  • "Regeringens overensstemmelses forslag blev godkendt af parlamentet."

    "Đề xuất về sự phù hợp của chính phủ đã được quốc hội thông qua."

  • "Virksomhedens overensstemmelses politik er afgørende for at undgå bøder."

    "Chính sách tuân thủ của công ty là rất quan trọng để tránh bị phạt."

  • "Den nye lovs overensstemmelses betydning for miljøet er stadig uklar."

    "Ý nghĩa về sự phù hợp của luật mới đối với môi trường vẫn chưa rõ ràng."