overensstemmelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "overensstemmelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at stemme overens; harmoni eller lighed mellem to eller flere ting.
Ý nghĩa của "overensstemmelse" trong tiếng Việt
Sự phù hợp, sự tương đồng, sự hài hòa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overensstemmelse"
-
"Der er overensstemmelse mellem hans ord og handlinger."
"Có sự phù hợp giữa lời nói và hành động của anh ấy."
-
"Dokumentet er i overensstemmelse med loven."
"Tài liệu này phù hợp với luật pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overensstemmelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "overensstemmelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overensstemmelse" đúng ngữ cảnh
`Overensstemmelse` thường được dùng để chỉ sự phù hợp, tương đồng về mặt hình thức, quy tắc, hoặc ý kiến. Cần phân biệt với `harmoni`, nghiêng về sự hài hòa, dễ chịu trong mối quan hệ hoặc môi trường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "overensstemmelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | overensstemmelse |
Der er en overensstemmelse mellem hans ord og handlinger.
(Có một sự nhất quán giữa lời nói và hành động của anh ấy.) |
| Xác định số ít | overensstemmelsen |
Overensstemmelsen blev underskrevet af begge parter.
(Sự thỏa thuận đã được ký bởi cả hai bên.) |
| Nguyên thể số nhiều | overensstemmelser |
Vi har mange overensstemmelser i vores synspunkter.
(Chúng tôi có nhiều điểm tương đồng trong quan điểm của mình.) |
| Xác định số nhiều | overensstemmelserne |
Overensstemmelserne mellem de to dokumenter er tydelige.
(Sự nhất quán giữa hai tài liệu là rõ ràng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der er en klar overensstemmelse mellem hendes ord og handlinger."
"Có một sự nhất quán rõ ràng giữa lời nói và hành động của cô ấy."
- "Overensstemmelsen mellem parterne er afgørende for et godt samarbejde."
"Sự hòa hợp giữa các bên là rất quan trọng cho một sự hợp tác tốt."
- "Vi arbejder på at sikre en overensstemmelse med de nye regler."
"Chúng tôi đang nỗ lực để đảm bảo sự tuân thủ các quy tắc mới."
- "Regeringens overensstemmelses forslag blev godkendt af parlamentet."
"Đề xuất về sự phù hợp của chính phủ đã được quốc hội thông qua."
- "Virksomhedens overensstemmelses politik er afgørende for at undgå bøder."
"Chính sách tuân thủ của công ty là rất quan trọng để tránh bị phạt."
- "Den nye lovs overensstemmelses betydning for miljøet er stadig uklar."
"Ý nghĩa về sự phù hợp của luật mới đối với môi trường vẫn chưa rõ ràng."