ulovligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "ulovligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der ikke er lovlig; i strid med loven.
Ý nghĩa của "ulovligt" trong tiếng Việt
Một cách không hợp pháp; bất hợp pháp hoặc không đúng quy tắc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ulovligt"
-
"Han parkerede ulovligt."
"Anh ta đỗ xe trái phép."
-
"De importerede varerne ulovligt."
"Họ nhập khẩu hàng hóa trái phép."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ulovligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ulovligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ulovligt" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'ulovligt' thường được dùng để chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra trái với luật pháp hoặc quy định. Nó tương đương với 'illegal' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'uretmæssigt', mặc dù có nghĩa tương tự nhưng thường ám chỉ các hành vi sai trái về mặt đạo đức hoặc quy tắc ứng xử hơn là luật pháp.