(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa legering
B1
substantiv B1 Vật liệu học, Kỹ thuật

legering

lɛˈɡe̝rɪŋ
hợp kim
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "legering"

Định nghĩa (Dansk)

En blanding af to eller flere metaller, eller et metal og et eller flere andre grundstoffer, for at opnå bestemte egenskaber.

Ý nghĩa của "legering" trong tiếng Việt

Hợp kim là một kim loại được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều nguyên tố kim loại, đặc biệt là để tăng cường độ bền hoặc khả năng chống ăn mòn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "legering"

  • "Stål er en legering af jern og kulstof."

    "Thép là một hợp kim của sắt và carbon."

  • "Messing er en legering af kobber og zink."

    "Đồng thau là một hợp kim của đồng và kẽm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legering"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "legering" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "legering" đúng ngữ cảnh

Từ 'legering' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'hợp kim' trong tiếng Việt. Cần lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và vật liệu học.

Bảng chia từ (Bøjning) của "legering"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít legering
Denne legering er meget stærk.
(Hợp kim này rất mạnh.)
Xác định số ít legeringen
Jeg studerede legeringen under mikroskopet.
(Tôi đã nghiên cứu hợp kim dưới kính hiển vi.)
Nguyên thể số nhiều legeringer
Der findes mange forskellige legeringer.
(Có rất nhiều loại hợp kim khác nhau.)
Xác định số nhiều legeringerne
Legeringerne blev testet for korrosion.
(Các hợp kim đã được kiểm tra về độ ăn mòn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Legeringen er meget stærk og holdbar."

    "Hợp kim đó rất mạnh và bền."

  • "Jeg undersøgte legeringens sammensætning for at forstå dens egenskaber."

    "Tôi đã kiểm tra thành phần của hợp kim để hiểu các đặc tính của nó."

  • "Produktionen af legeringen foregår under højt tryk og temperatur."

    "Việc sản xuất hợp kim diễn ra dưới áp suất và nhiệt độ cao."

Sở hữu cách (-s)
  • "Legeringens styrke er afgørende for broens holdbarhed."

    "Độ bền của hợp kim là yếu tố quyết định độ bền của cây cầu."

  • "Vi analyserede legeringens sammensætning for at forstå dens egenskaber."

    "Chúng tôi đã phân tích thành phần của hợp kim để hiểu các đặc tính của nó."

  • "Bilens karosseri er lavet af legeringens letteste variant."

    "Khung xe ô tô được làm từ biến thể nhẹ nhất của hợp kim."

Danh từ số nhiều
  • "De forskellige legeringer har forskellige smeltepunkter."

    "Các hợp kim khác nhau có điểm nóng chảy khác nhau."

  • "Laboratoriet undersøger legeringernes holdbarhed over tid."

    "Phòng thí nghiệm kiểm tra độ bền của các hợp kim theo thời gian."

  • "Mange smykker er fremstillet af legeringer af guld og andre metaller."

    "Nhiều đồ trang sức được làm từ hợp kim của vàng và các kim loại khác."