(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa letforståelig
B1
adjektiv B1 Tổng quát (General)

letforståelig

/ˈlɛtˌfɔrˌstɛˈleˀli/
dễ hiểu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "letforståelig"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er let at forstå eller opfatte.

Ý nghĩa của "letforståelig" trong tiếng Việt

Cách diễn đạt đơn giản, dễ hiểu, đặc biệt khi giải thích các chủ đề kỹ thuật hoặc chuyên môn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "letforståelig"

  • "Instruktionerne var letforståelige."

    "Hướng dẫn rất dễ hiểu."

  • "Hans forklaring var ikke særlig letforståelig."

    "Lời giải thích của anh ấy không dễ hiểu lắm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "letforståelig"

Đồng nghĩa

nem at forstå (dễ hiểu) overskuelig (rõ ràng, dễ nhìn)

Trái nghĩa

Cách dùng "letforståelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "letforståelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'letforståelig' có nghĩa là dễ hiểu, tương tự như 'nem at forstå'. Nó thường được sử dụng khi mô tả một cái gì đó mà không đòi hỏi nhiều nỗ lực để hiểu. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "letforståelig"