(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kompliceret
B1
adjektiv B1 Giao tiếp hàng ngày, Mối quan hệ

kompliceret

/kʰɔmpliˈseːˀɐ̯t/
Phức tạp lắm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kompliceret"

Định nghĩa (Dansk)

Indviklet eller vanskelig at forstå eller håndtere på grund af mange forskellige dele eller aspekter.

Ý nghĩa của "kompliceret" trong tiếng Việt

Khó hiểu hoặc khó giải quyết; liên quan đến nhiều phần hoặc khía cạnh khác nhau khiến cho việc hiểu hoặc giải quyết trở nên khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kompliceret"

  • "Det er en kompliceret situation."

    "Đó là một tình huống phức tạp."

  • "Forklaringen er lidt kompliceret."

    "Lời giải thích hơi phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kompliceret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kompliceret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kompliceret" đúng ngữ cảnh

Từ 'kompliceret' thường được dùng để chỉ những vấn đề, tình huống, hoặc hệ thống có nhiều yếu tố liên quan, gây khó khăn trong việc hiểu hoặc giải quyết. Nó tương đương với sắc thái 'rắc rối', 'phức tạp' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'vanskelig' (khó) vì 'kompliceret' nhấn mạnh vào sự phức tạp, nhiều tầng lớp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kompliceret"