(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indviklet
B2
adjektiv B2 Tổng quát

indviklet

inˈve̝ɡləd̥
bị vướng vào
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indviklet"

Định nghĩa (Dansk)

Som er vanskelig at forstå eller håndtere på grund af mange detaljer eller kompleksitet.

Ý nghĩa của "indviklet" trong tiếng Việt

bị vướng vào, bị lôi kéo vào một cái gì đó hoặc ai đó theo một cách khiến việc thoát ra trở nên khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indviklet"

  • "Sagen er meget indviklet."

    "Vụ việc này rất phức tạp."

  • "Han er indviklet i en skandale."

    "Anh ta bị vướng vào một vụ bê bối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indviklet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indviklet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indviklet" đúng ngữ cảnh

Từ 'indviklet' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, vấn đề hoặc mối quan hệ phức tạp và khó gỡ rối. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'kompliceret' (phức tạp) và 'vanskelig' (khó khăn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "indviklet"