lever
Định nghĩa & Giải nghĩa "lever"
Định nghĩa (Dansk)
Et stort, fliget indre organ i bughulen hos hvirveldyr, der er involveret i mange metaboliske processer.
Ý nghĩa của "lever" trong tiếng Việt
Một cơ quan nội tạng lớn, có nhiều thùy, nằm trong ổ bụng của động vật có xương sống, tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lever"
-
"Leveren er et vigtigt organ for fordøjelsen."
"Gan là một cơ quan quan trọng cho tiêu hóa."
-
"Han har problemer med leveren."
"Anh ấy có vấn đề với gan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lever"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "lever" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lever" đúng ngữ cảnh
Ordet 'lever' på dansk svarer til 'gan' på vietnamesisk. Det er et vigtigt organ i kroppen. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være lidt vanskelig for vietnamesiske talere.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lever"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lever |
Jeg bruger en lever til at åbne dåsen.
(Tôi dùng một cái đòn bẩy để mở hộp.) |
| Xác định số ít | leveren |
Leveren er rusten.
(Cái đòn bẩy bị gỉ.) |
| Nguyên thể số nhiều | levere |
Vi har brug for flere levere til dette projekt.
(Chúng tôi cần nhiều đòn bẩy hơn cho dự án này.) |
| Xác định số nhiều | leverne |
Leverne er alle sammen lavet af stål.
(Tất cả các đòn bẩy đều được làm bằng thép.) |