(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lever
B1
substantiv B1 Y học, Sinh học

lever

ˈleːvɐ
gan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lever"

Định nghĩa (Dansk)

Et stort, fliget indre organ i bughulen hos hvirveldyr, der er involveret i mange metaboliske processer.

Ý nghĩa của "lever" trong tiếng Việt

Một cơ quan nội tạng lớn, có nhiều thùy, nằm trong ổ bụng của động vật có xương sống, tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lever"

  • "Leveren er et vigtigt organ for fordøjelsen."

    "Gan là một cơ quan quan trọng cho tiêu hóa."

  • "Han har problemer med leveren."

    "Anh ấy có vấn đề với gan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lever"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "lever" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lever" đúng ngữ cảnh

Ordet 'lever' på dansk svarer til 'gan' på vietnamesisk. Det er et vigtigt organ i kroppen. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være lidt vanskelig for vietnamesiske talere.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lever"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lever
Jeg bruger en lever til at åbne dåsen.
(Tôi dùng một cái đòn bẩy để mở hộp.)
Xác định số ít leveren
Leveren er rusten.
(Cái đòn bẩy bị gỉ.)
Nguyên thể số nhiều levere
Vi har brug for flere levere til dette projekt.
(Chúng tôi cần nhiều đòn bẩy hơn cho dự án này.)
Xác định số nhiều leverne
Leverne er alle sammen lavet af stål.
(Tất cả các đòn bẩy đều được làm bằng thép.)