(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa leverandør
B1
substantiv B1 Công nghệ thông tin, Quản lý

leverandør

ləvəˈʁandøːɐ̯
nhà cung cấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "leverandør"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller virksomhed, der leverer varer eller tjenester.

Ý nghĩa của "leverandør" trong tiếng Việt

Người hoặc công ty cung cấp hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm hoặc thiết bị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "leverandør"

  • "Vi har en ny leverandør af frugt til kantinen."

    "Chúng tôi có một nhà cung cấp trái cây mới cho căn tin."

  • "Virksomheden er den største leverandør af solpaneler i landet."

    "Công ty này là nhà cung cấp tấm năng lượng mặt trời lớn nhất trong nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "leverandør"

Đồng nghĩa

Cách dùng "leverandør" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "leverandør" đúng ngữ cảnh

Từ 'leverandør' thường được dùng cho cả người và công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Cần phân biệt với các từ chỉ nhà sản xuất (producent) hoặc nhà phân phối (distributør).

Bảng chia từ (Bøjning) của "leverandør"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít leverandør
Vi har brug for en ny leverandør.
(Chúng tôi cần một nhà cung cấp mới.)
Xác định số ít leverandøren
Leverandøren ankom sent i dag.
(Nhà cung cấp đã đến muộn hôm nay.)
Nguyên thể số nhiều leverandører
Vi har mange leverandører at vælge imellem.
(Chúng tôi có nhiều nhà cung cấp để lựa chọn.)
Xác định số nhiều leverandørerne
Leverandørerne blev bedt om at give et tilbud.
(Các nhà cung cấp đã được yêu cầu đưa ra báo giá.)