leverandør
Định nghĩa & Giải nghĩa "leverandør"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller virksomhed, der leverer varer eller tjenester.
Ý nghĩa của "leverandør" trong tiếng Việt
Người hoặc công ty cung cấp hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm hoặc thiết bị.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "leverandør"
-
"Vi har en ny leverandør af frugt til kantinen."
"Chúng tôi có một nhà cung cấp trái cây mới cho căn tin."
-
"Virksomheden er den største leverandør af solpaneler i landet."
"Công ty này là nhà cung cấp tấm năng lượng mặt trời lớn nhất trong nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "leverandør"
Đồng nghĩa
Cách dùng "leverandør" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "leverandør" đúng ngữ cảnh
Từ 'leverandør' thường được dùng cho cả người và công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Cần phân biệt với các từ chỉ nhà sản xuất (producent) hoặc nhà phân phối (distributør).
Bảng chia từ (Bøjning) của "leverandør"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | leverandør |
Vi har brug for en ny leverandør.
(Chúng tôi cần một nhà cung cấp mới.) |
| Xác định số ít | leverandøren |
Leverandøren ankom sent i dag.
(Nhà cung cấp đã đến muộn hôm nay.) |
| Nguyên thể số nhiều | leverandører |
Vi har mange leverandører at vælge imellem.
(Chúng tôi có nhiều nhà cung cấp để lựa chọn.) |
| Xác định số nhiều | leverandørerne |
Leverandørerne blev bedt om at give et tilbud.
(Các nhà cung cấp đã được yêu cầu đưa ra báo giá.) |