forhandler
Định nghĩa & Giải nghĩa "forhandler"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der forhandler eller fører forhandlinger.
Ý nghĩa của "forhandler" trong tiếng Việt
Một người tiến hành đàm phán.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forhandler"
-
"Han er en dygtig forhandler."
"Anh ấy là một nhà đàm phán giỏi."
-
"Regeringen sendte en forhandler til fredsforhandlingerne."
"Chính phủ đã cử một nhà đàm phán đến các cuộc đàm phán hòa bình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forhandler"
Đồng nghĩa
Cách dùng "forhandler" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forhandler" đúng ngữ cảnh
Từ 'forhandler' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc ngoại giao. Cần phân biệt với 'mægler' (người môi giới) có nghĩa hẹp hơn và thường chỉ người trung gian trong giao dịch mua bán.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forhandler"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forhandler |
Han er en dygtig forhandler.
(Anh ấy là một nhà đàm phán giỏi.) |
| Xác định số ít | forhandleren |
Forhandleren gav os et godt tilbud.
(Nhà đàm phán đã cho chúng tôi một lời đề nghị tốt.) |
| Nguyên thể số nhiều | forhandlere |
Der er mange forhandlere på markedet.
(Có rất nhiều nhà buôn trên thị trường.) |
| Xác định số nhiều | forhandlerne |
Forhandlerne blev enige om en pris.
(Các nhà đàm phán đã đồng ý về một mức giá.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En dygtig forhandler kan opnå gode resultater."
"Một nhà đàm phán giỏi có thể đạt được những kết quả tốt."
- "Vi har brug for en erfaren forhandler til at lukke aftalen."
"Chúng tôi cần một nhà đàm phán giàu kinh nghiệm để chốt thỏa thuận."
- "Forhandleren præsenterede et nyt tilbud fra sælgeren."
"Nhà đàm phán đã trình bày một đề nghị mới từ người bán."
- "Forhandlerens tilbud var meget attraktivt."
"Lời đề nghị của người đàm phán rất hấp dẫn."
- "Vi afviste forhandlerens ultimatum."
"Chúng tôi đã từ chối tối hậu thư của người đàm phán."
- "Forhandlerens kontor ligger i centrum af byen."
"Văn phòng của người đàm phán nằm ở trung tâm thành phố."