liberal
Định nghĩa & Giải nghĩa "liberal"
Định nghĩa (Dansk)
som går ind for eller bygger på frihed og rettigheder for den enkelte borger
Ý nghĩa của "liberal" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc biểu thị một triết lý chính trị và xã hội thúc đẩy quyền cá nhân, tự do dân sự và các giá trị dân chủ; cũng có nghĩa (đối với việc giải thích luật) được hiểu hoặc diễn giải một cách rộng rãi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "liberal"
-
"Han er en liberal politiker."
"Ông ấy là một chính trị gia tự do."
-
"De liberale partier vandt valget."
"Các đảng tự do đã thắng cử."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liberal"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "liberal" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "liberal" đúng ngữ cảnh
Từ "liberal" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như trong tiếng Việt, liên quan đến tự do cá nhân và chính trị. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn nghĩa phù hợp nhất.