(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa liberal
C1
adjektiv C1 Luật pháp, Chính trị

liberal

liːbeˈʁaːl
luật tự do
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liberal"

Định nghĩa (Dansk)

som går ind for eller bygger på frihed og rettigheder for den enkelte borger

Ý nghĩa của "liberal" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc biểu thị một triết lý chính trị và xã hội thúc đẩy quyền cá nhân, tự do dân sự và các giá trị dân chủ; cũng có nghĩa (đối với việc giải thích luật) được hiểu hoặc diễn giải một cách rộng rãi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "liberal"

  • "Han er en liberal politiker."

    "Ông ấy là một chính trị gia tự do."

  • "De liberale partier vandt valget."

    "Các đảng tự do đã thắng cử."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liberal"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "liberal" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "liberal" đúng ngữ cảnh

Từ "liberal" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như trong tiếng Việt, liên quan đến tự do cá nhân và chính trị. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn nghĩa phù hợp nhất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "liberal"