(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa frisindet
C1
adjektiv C1 Tâm lý học, Xã hội học

frisindet

/ˈfʁiːˌsɪnˀdəð/
phóng khoáng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frisindet"

Định nghĩa (Dansk)

som har et tolerant og åbent syn på livet og moral, og som ikke er bundet af traditionelle normer og regler

Ý nghĩa của "frisindet" trong tiếng Việt

Độc lập, phóng khoáng và không quan tâm đến việc tuân thủ các chuẩn mực hành vi thông thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frisindet"

  • "Hun er en frisindet kvinde, der altid har gået sine egne veje."

    "Cô ấy là một người phụ nữ phóng khoáng, luôn đi theo con đường riêng của mình."

  • "Det frisindede syn på ægteskab er blevet mere udbredt i de seneste år."

    "Quan điểm phóng khoáng về hôn nhân ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

Cách dùng "frisindet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "frisindet" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa rộng hơn 'tự do' và nhấn mạnh vào sự độc lập trong suy nghĩ và hành động, không bị gò bó bởi các quy tắc và chuẩn mực xã hội. Thường được dùng để chỉ những người có tư tưởng tiến bộ và sẵn sàng chấp nhận những điều mới mẻ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "frisindet"