(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konservativ
B1
adjektiv B1 Chính trị

konservativ

/kɔnsɛʁvaˈtiˀv/
người bảo thủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konservativ"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller ideologi, der ønsker at bevare traditionelle værdier og normer og er skeptisk over for forandring.

Ý nghĩa của "konservativ" trong tiếng Việt

Một thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Bảo thủ ở Anh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konservativ"

  • "Han er en meget konservativ mand."

    "Ông ấy là một người đàn ông rất bảo thủ."

  • "Den konservative regering indførte nye skatteregler."

    "Chính phủ bảo thủ đã đưa ra các quy tắc thuế mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konservativ"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "konservativ" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konservativ" đúng ngữ cảnh

Từ 'konservativ' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'bảo thủ' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những người có tư tưởng muốn duy trì các giá trị truyền thống và không thích sự thay đổi. Cần phân biệt rõ sắc thái nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "konservativ"