konservativ
Định nghĩa & Giải nghĩa "konservativ"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller ideologi, der ønsker at bevare traditionelle værdier og normer og er skeptisk over for forandring.
Ý nghĩa của "konservativ" trong tiếng Việt
Một thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Bảo thủ ở Anh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konservativ"
-
"Han er en meget konservativ mand."
"Ông ấy là một người đàn ông rất bảo thủ."
-
"Den konservative regering indførte nye skatteregler."
"Chính phủ bảo thủ đã đưa ra các quy tắc thuế mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konservativ"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "konservativ" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "konservativ" đúng ngữ cảnh
Từ 'konservativ' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'bảo thủ' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những người có tư tưởng muốn duy trì các giá trị truyền thống và không thích sự thay đổi. Cần phân biệt rõ sắc thái nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.