ligeledes
ˈliːdəˌleːˀs
tương tự như vậy
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ligeledes"
Định nghĩa (Dansk)
på samme måde; også
Ý nghĩa của "ligeledes" trong tiếng Việt
một cách tương tự; tương tự như vậy
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ligeledes"
-
"Han er træt, og jeg er ligeledes træt."
"Anh ấy mệt, và tôi cũng mệt tương tự."
-
"Hvis du er enig, er jeg ligeledes enig."
"Nếu bạn đồng ý, tôi cũng đồng ý tương tự."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ligeledes"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ligeledes" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ligeledes" đúng ngữ cảnh
Từ 'ligeledes' thường được dùng để thể hiện sự tương đồng hoặc sự đồng ý với điều gì đó đã được nói trước đó. Nó tương đương với 'også' nhưng trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng.