(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa også
A1
adverbium A1 Ngôn ngữ học

også

[ˈɔwsɔ]
cũng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "også"

Định nghĩa (Dansk)

Ligeledes; tillige; desuden.

Ý nghĩa của "også" trong tiếng Việt

Cũng; thêm vào đó; ngoài ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "også"

  • "Jeg kan lide at læse, og jeg kan også lide at se film."

    "Tôi thích đọc sách, và tôi cũng thích xem phim."

  • "Hun er lærer, og han er også lærer."

    "Cô ấy là giáo viên, và anh ấy cũng là giáo viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "også"

Đồng nghĩa

Cách dùng "også" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "også" đúng ngữ cảnh

Từ "også" thường được sử dụng để chỉ sự tương đồng hoặc bổ sung. Cần phân biệt với "endda" (thậm chí) và "desuden" (ngoài ra), vì "også" nhấn mạnh sự giống nhau hoặc thêm vào một thông tin tương tự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "også"