(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa på samme måde
B1
adverbium B1 General

på samme måde

/pʰɔ ˈsæmə ˈmoːdə/
in a similar way
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "på samme måde"

Định nghĩa (Dansk)

på en lignende eller tilsvarende måde

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "på samme måde"

  • "Han studerede hårdt, og på samme måde gjorde hans søster."

    "Anh ấy học hành chăm chỉ, và chị gái anh ấy cũng vậy."

  • "Vi kan løse problemet på denne måde, eller på samme måde som de gjorde det i sidste uge."

    "Chúng ta có thể giải quyết vấn đề theo cách này, hoặc theo cách họ đã làm vào tuần trước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "på samme måde"

Đồng nghĩa

ligeså (tương tự) tilsvarende (tương ứng)

Cách dùng "på samme måde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "på samme måde" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này có nghĩa là 'theo cách tương tự'. Nó được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều hành động, tình huống hoặc đối tượng. Nên dùng 'på samme måde' khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng về phương pháp hoặc cách thức thực hiện.

Bảng chia từ (Bøjning) của "på samme måde"