(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa litterær
B1
adjektiv B1 Văn học

litterær

/liˌtɛˈʁæːɐ̯ˀ/
văn học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "litterær"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører eller har at gøre med litteratur; som er skrevet i et litterært sprog.

Ý nghĩa của "litterær" trong tiếng Việt

Liên quan đến việc viết, nghiên cứu hoặc nội dung của văn học, đặc biệt là chất lượng cao nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "litterær"

  • "Han er kendt for sine litterære værker."

    "Ông ấy nổi tiếng với các tác phẩm văn học của mình."

  • "Det er en litterær analyse af romanen."

    "Đó là một phân tích văn học về cuốn tiểu thuyết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "litterær"

Đồng nghĩa

boglig (thuộc về sách, có tính sách vở)

Cách dùng "litterær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "litterær" đúng ngữ cảnh

Từ 'litterær' thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm viết có giá trị nghệ thuật cao. Cần phân biệt với từ 'skriftlig' (viết) có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "litterær"