(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa litteratur
B1
substantiv B1 Văn học

litteratur

/ˌlitʰəˈtʰeu̯ˀɐ/
tác phẩm văn học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "litteratur"

Định nghĩa (Dansk)

En samling af skriftlige værker, især dem der betragtes som havende kunstnerisk eller intellektuel værdi.

Ý nghĩa của "litteratur" trong tiếng Việt

Các tác phẩm văn học được đánh giá cao như các tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là tiểu thuyết, kịch và thơ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "litteratur"

  • "Hun studerer dansk litteratur på universitetet."

    "Cô ấy học văn học Đan Mạch tại trường đại học."

  • "Klassisk litteratur er stadig relevant i dag."

    "Văn học cổ điển vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "litteratur"

Đồng nghĩa

skønlitteratur (văn chương, văn học nghệ thuật)

Cách dùng "litteratur" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "litteratur" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'litteratur' thường được dùng để chỉ các tác phẩm văn học nói chung. Cần phân biệt với các thể loại văn học cụ thể như 'roman' (tiểu thuyết), 'digt' (bài thơ) hoặc 'skuespil' (vở kịch).

Bảng chia từ (Bøjning) của "litteratur"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít litteratur
Jeg læser meget litteratur.
(Tôi đọc rất nhiều văn học.)
Xác định số ít litteraturen
Litteraturen i det 20. århundrede er meget kompleks.
(Văn học thế kỷ 20 rất phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều litteraturer
Der findes mange forskellige litteraturer.
(Có rất nhiều nền văn học khác nhau.)
Xác định số nhiều litteraturerne
Litteraturerne fra det 19. århundrede er klassiske.
(Các nền văn học từ thế kỷ 19 là kinh điển.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Litteraturen er en vigtig del af vores kultur."

    "Văn học là một phần quan trọng của văn hóa chúng ta."

  • "Jeg studerer litteraturen fra det 20. århundrede."

    "Tôi đang nghiên cứu văn học từ thế kỷ 20."

  • "Hendes interesse for litteraturen voksede med alderen."

    "Sự quan tâm của cô ấy đối với văn học tăng lên theo tuổi tác."

Danh từ ghép
  • "Litteraturhistorien er et fascinerende felt at studere."

    "Lịch sử văn học là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn."

  • "Jeg købte en litteraturkritik af den nye roman."

    "Tôi đã mua một bài phê bình văn học về cuốn tiểu thuyết mới."

  • "På universitetet studerede hun litteraturvidenskab."

    "Tại trường đại học, cô ấy đã học ngành khoa học văn học."