(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa livlig
B1
adjektiv B1 Địa lý, Kinh tế, Xã hội

livlig

ˈliːvli
tấp nập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "livlig"

Định nghĩa (Dansk)

Fuld af aktivitet, støj og bevægelse.

Ý nghĩa của "livlig" trong tiếng Việt

Đầy sự hoạt động, náo nhiệt và ồn ào.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "livlig"

  • "Torvet var livligt med turister og lokale."

    "Quảng trường tấp nập khách du lịch và người dân địa phương."

  • "Hun er en livlig pige med masser af energi."

    "Cô ấy là một cô gái tấp nập với rất nhiều năng lượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "livlig"

Đồng nghĩa

pulserende (Sôi động)

Trái nghĩa

Cách dùng "livlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "livlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'livlig' thường được dùng để miêu tả không khí, địa điểm hoặc tính cách con người. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự năng động và sôi nổi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "livlig"