(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kedelig
A2
adjektiv A2 Chung

kedelig

/ˈkeːdəli/
tẻ nhạt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kedelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er interessant eller spændende; ensformig og uden variation.

Ý nghĩa của "kedelig" trong tiếng Việt

Không gây hứng thú; tẻ nhạt; chán ngắt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kedelig"

  • "Filmen var kedelig."

    "Bộ phim thật tẻ nhạt."

  • "Det er kedeligt at lave det samme arbejde hver dag."

    "Thật tẻ nhạt khi phải làm cùng một công việc mỗi ngày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kedelig"

Đồng nghĩa

ensformig (đơn điệu) træls (khó chịu, phiền toái (làm phát chán))

Trái nghĩa

Cách dùng "kedelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kedelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'kedelig' thường được dùng để mô tả những thứ gây cảm giác nhàm chán, thiếu hứng thú. Nó có thể áp dụng cho công việc, các hoạt động, một người, hoặc một cuốn sách. Sắc thái của 'kedelig' có phần nhẹ hơn so với 'trist' (buồn) hoặc 'ulykkelig' (bất hạnh).

Bảng chia từ (Bøjning) của "kedelig"