løselig
ˈløːsəli
có thể giải được
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "løselig"
Định nghĩa (Dansk)
Som kan løses; som kan bringes til en afklaring eller afslutning.
Ý nghĩa của "løselig" trong tiếng Việt
Có khả năng giải quyết được.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "løselig"
-
"Problemet viste sig at være løseligt."
"Vấn đề hóa ra có thể giải được."
-
"Ligningen er løselig med de rigtige metoder."
"Phương trình có thể giải được bằng các phương pháp phù hợp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "løselig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "løselig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "løselig" đúng ngữ cảnh
Từ 'løselig' thường dùng để chỉ các vấn đề, câu đố, phương trình,... có thể giải quyết được. Cần phân biệt với 'opløselig' (hòa tan được).