(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uløselig
C1
adjektiv C1 General

uløselig

/uløˈseːˀli/
không thể giải quyết được
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uløselig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke kan løses.

Ý nghĩa của "uløselig" trong tiếng Việt

Không thể giải quyết được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uløselig"

  • "Problemet viste sig at være uløseligt."

    "Vấn đề hóa ra là không thể giải quyết được."

  • "Deres konflikt virker desværre uløselig."

    "Thật không may, xung đột của họ dường như không thể giải quyết được."

Cách dùng "uløselig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uløselig" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng mức độ mạnh nhẹ khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uløselig"