(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lokalisere
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Công nghệ

lokalisere

/lokaliˈseːrə/
định vị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lokalisere"

Định nghĩa (Dansk)

at bestemme den præcise position af noget

Ý nghĩa của "lokalisere" trong tiếng Việt

xác định vị trí chính xác của cái gì đó

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lokalisere"

  • "Politiet forsøger at lokalisere den mistænkte."

    "Cảnh sát đang cố gắng định vị nghi phạm."

  • "Vi skal lokalisere fejlen i systemet."

    "Chúng ta cần định vị lỗi trong hệ thống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lokalisere"

Đồng nghĩa

finde (tìm thấy) placere (đặt, bố trí)

Cách dùng "lokalisere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lokalisere" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'lokalisere' ofte i en mere teknisk eller formel kontekst end 'finde'. Det indebærer en præcision i at finde placeringen.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lokalisere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể lokalisere
Vi skal lokalisere fejlen i systemet.
(Chúng ta cần xác định vị trí lỗi trong hệ thống.)
Hiện tại lokaliserer
Hun lokaliserer sin telefon ved hjælp af GPS.
(Cô ấy định vị điện thoại của mình bằng GPS.)
Quá khứ lokaliserede
Politiet lokaliserede den mistænkte i går.
(Cảnh sát đã xác định vị trí của nghi phạm ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ lokaliseret
Den stjålne bil er blevet lokaliseret.
(Chiếc xe bị đánh cắp đã được định vị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Vi vil lokalisere det nye kontor i centrum af byen næste år."

    "Chúng tôi sẽ định vị văn phòng mới ở trung tâm thành phố vào năm tới."

  • "Jeg vil lokalisere fejlen i systemet, så snart jeg har mere information."

    "Tôi sẽ xác định vị trí lỗi trong hệ thống ngay khi tôi có thêm thông tin."

  • "Hun vil lokalisere sin mistede telefon ved hjælp af en app."

    "Cô ấy sẽ định vị điện thoại bị mất của mình bằng một ứng dụng."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Politiet har lokaliseret den stjålne bil i udkanten af byen."

    "Cảnh sát đã định vị được chiếc xe bị đánh cắp ở vùng ngoại ô thành phố."

  • "Vi har endnu ikke lokaliseret kilden til forureningen."

    "Chúng tôi vẫn chưa xác định được nguồn gốc của sự ô nhiễm."

  • "Forskere har lokaliseret et nyt gen, der kan være ansvarligt for sygdommen."

    "Các nhà nghiên cứu đã định vị được một gen mới có thể chịu trách nhiệm cho căn bệnh này."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg er usikker på, om vi kan lokalisere kilden til støjen."

    "Tôi không chắc liệu chúng ta có thể xác định vị trí nguồn gốc của tiếng ồn hay không."

  • "Det er vigtigt, at myndighederne kan lokalisere alle smittede personer hurtigt."

    "Điều quan trọng là chính quyền có thể nhanh chóng xác định vị trí của tất cả những người bị nhiễm bệnh."

  • "Politiet undersøger, hvor de kan lokalisere den stjålne bil."

    "Cảnh sát đang điều tra xem họ có thể định vị chiếc xe bị đánh cắp ở đâu."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går lokaliserede politiet gerningsmanden."

    "Hôm qua, cảnh sát đã xác định vị trí của thủ phạm."

  • "Nu skal vi lokalisere fejlen i systemet."

    "Bây giờ chúng ta phải xác định vị trí lỗi trong hệ thống."

  • "Hvor præcist kan du lokalisere skibet på radaren?"

    "Bạn có thể xác định vị trí con tàu trên radar chính xác đến mức nào?"