(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa finde
A1
verbum A1 General Vocabulary

finde

/ˈfinːə/
tìm
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "finde"

Định nghĩa (Dansk)

at finde noget eller nogen; at opdage noget eller nogen

Ý nghĩa của "finde" trong tiếng Việt

Tìm, tìm thấy, phát hiện ra một cái gì đó hoặc ai đó, một cách bất ngờ hoặc bằng cách tìm kiếm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "finde"

  • "Jeg kan ikke finde mine nøgler."

    "Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình."

  • "Hun fandt en femhundrede kroneseddel på gaden."

    "Cô ấy tìm thấy một tờ năm trăm krone trên đường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finde"

Đồng nghĩa

Cách dùng "finde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "finde" đúng ngữ cảnh

Động từ "finde" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "tìm" trong tiếng Việt, nhưng cũng có thể mang nghĩa "tìm thấy" hoặc "phát hiện ra". Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "finde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at finde
Jeg elsker at finde nye bøger.
(Tôi thích tìm những cuốn sách mới.)
Hiện tại finder
Hun finder altid nøglerne.
(Cô ấy luôn tìm thấy chìa khóa.)
Quá khứ fandt
Jeg fandt en gammel mønt på gaden.
(Tôi đã tìm thấy một đồng xu cũ trên đường phố.)
Quá khứ phân từ fundet
Jeg har fundet mine briller.
(Tôi đã tìm thấy kính của tôi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg finder mine nøgler på bordet."

    "Tôi tìm thấy chìa khóa của mình trên bàn."

  • "Hun finder altid gode tilbud i butikkerne."

    "Cô ấy luôn tìm thấy những ưu đãi tốt trong các cửa hàng."

  • "Vi finder en løsning på problemet sammen."

    "Chúng ta cùng nhau tìm ra giải pháp cho vấn đề."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg har fundet bogen, som du ledte efter."

    "Tôi đã tìm thấy cuốn sách mà bạn đang tìm kiếm."

  • "Det er hunden, der altid finder mine sko."

    "Đó là con chó luôn tìm thấy giày của tôi."

  • "Han er manden, som vi skal finde en løsning med."

    "Anh ấy là người mà chúng ta cần tìm giải pháp cùng."