(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lokaliseret
B2
adjektiv B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Ngôn ngữ học

lokaliseret

/lokaliˈseːˀɐt/
được bản địa hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lokaliseret"

Định nghĩa (Dansk)

Tilpasset eller gjort egnet til et bestemt sted, område eller marked.

Ý nghĩa của "lokaliseret" trong tiếng Việt

Được điều chỉnh hoặc làm cho phù hợp với một địa điểm, khu vực hoặc thị trường cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lokaliseret"

  • "Softwaren er blevet lokaliseret til det danske marked."

    "Phần mềm đã được bản địa hóa cho thị trường Đan Mạch."

  • "Virksomheden lokaliserer sine produkter for at imødekomme lokale behov."

    "Công ty bản địa hóa các sản phẩm của mình để đáp ứng nhu cầu địa phương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lokaliseret"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lokaliseret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lokaliseret" đúng ngữ cảnh

Từ 'lokaliseret' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'được bản địa hóa'. Nó thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung đã được điều chỉnh để phù hợp với một thị trường hoặc khu vực cụ thể. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa (nếu có).

Bảng chia từ (Bøjning) của "lokaliseret"