(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilpasset
B1
adjektiv B1 Tổng quát

tilpasset

/tilˈpæsd/
tùy chỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilpasset"

Định nghĩa (Dansk)

ændret eller lavet så det passer til specifikke behov eller ønsker

Ý nghĩa của "tilpasset" trong tiếng Việt

Được làm hoặc sửa đổi theo các thông số kỹ thuật riêng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilpasset"

  • "Vi tilbyder tilpassede løsninger til alle vores kunder."

    "Chúng tôi cung cấp các giải pháp tùy chỉnh cho tất cả khách hàng."

  • "Programmet har tilpassede indstillinger."

    "Chương trình có các cài đặt tùy chỉnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilpasset"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tilpasset" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilpasset" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilpasset' thường được sử dụng để chỉ những vật, dịch vụ hoặc phần mềm đã được điều chỉnh để phù hợp với một mục đích cụ thể hoặc yêu cầu của một cá nhân hoặc tổ chức. Cần phân biệt với 'skræddersyet' (may đo) thường dùng cho quần áo hoặc các giải pháp được thiết kế riêng biệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilpasset"