(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lokke
B2
verbum B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Marketing

lokke

/lɔkə/
dụ dỗ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lokke"

Định nghĩa (Dansk)

at overtale nogen til at gøre noget, især noget forkert eller dumt, ved at tilbyde dem noget attraktivt

Ý nghĩa của "lokke" trong tiếng Việt

Hành động quyến rũ, dụ dỗ ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là điều sai trái hoặc nguy hiểm, bằng cách đưa ra cho họ niềm vui hoặc lợi thế nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lokke"

  • "Han lokkede hende til at tage med på en farlig rejse."

    "Anh ta dụ dỗ cô ấy tham gia vào một chuyến đi nguy hiểm."

  • "De lokkede ham med løfter om store penge."

    "Họ dụ dỗ anh ta bằng những lời hứa về những khoản tiền lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lokke"

Đồng nghĩa

frist (cám dỗ) overtale (i negativ betydning) (thuyết phục (theo nghĩa tiêu cực))

Trái nghĩa

Cách dùng "lokke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lokke" đúng ngữ cảnh

Từ "lokke" thường được dùng khi có sự cám dỗ, dụ dỗ làm điều gì đó không tốt hoặc nguy hiểm. Cần phân biệt với "overtale" (thuyết phục) mang nghĩa trung lập hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lokke"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể lokke
Jeg prøver at lokke katten til mig.
(Tôi đang cố gắng dụ con mèo đến chỗ tôi.)
Hiện tại lokker
Han lokker børn med slik.
(Anh ta dụ dỗ trẻ em bằng kẹo.)
Quá khứ lokkede
Politiet lokkede tyven i en fælde.
(Cảnh sát đã dụ tên trộm vào bẫy.)
Quá khứ phân từ lokket
Hun er blevet lokket ind i et farligt spil.
(Cô ấy đã bị dụ dỗ vào một trò chơi nguy hiểm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går lokkede han mig til at spise alt for meget kage."

    "Hôm qua, anh ấy đã dụ dỗ tôi ăn quá nhiều bánh."

  • "Sjældent har hun lokket mig med så smigrende ord."

    "Hiếm khi cô ấy dụ dỗ tôi bằng những lời lẽ tâng bốc đến vậy."

  • "Aldrig vil jeg lade mig lokke af hans løfter igen."

    "Tôi sẽ không bao giờ để bản thân bị dụ dỗ bởi những lời hứa của anh ta nữa."

Cách đặt câu hỏi
  • "Kan man lokke ham til at springe ud fra broen?"

    "Liệu có thể dụ dỗ anh ta nhảy khỏi cầu không?"

  • "Vil du lokke børnene med slik for at få dem til at tie stille?"

    "Bạn có muốn dụ dỗ bọn trẻ bằng kẹo để khiến chúng im lặng không?"

  • "Hvordan kunne han lokke hende til at give ham alle sine penge?"

    "Làm thế nào anh ta có thể dụ dỗ cô ấy đưa cho anh ta tất cả tiền của mình?"

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Han forsøgte at lokke mig med billige billetter til koncerten."

    "Anh ấy đã cố gắng dụ dỗ tôi bằng vé rẻ đến buổi hòa nhạc."

  • "De lokkede børnene med slik og legetøj ind i den forladte bygning."

    "Họ đã dụ dỗ lũ trẻ bằng kẹo và đồ chơi vào tòa nhà bỏ hoang."

  • "Politiet håber at lokke gerningsmanden frem ved at offentliggøre overvågningsbilleder."

    "Cảnh sát hy vọng sẽ dụ được thủ phạm xuất hiện bằng cách công bố hình ảnh giám sát."