(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lugtfri
A2
adjektiv A2 Khoa học, Hóa học

lugtfri

/ˈlʊftˌfriː/
không mùi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lugtfri"

Định nghĩa (Dansk)

Uden lugt; som ikke har nogen lugt.

Ý nghĩa của "lugtfri" trong tiếng Việt

Không có mùi; không có hương.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lugtfri"

  • "Denne sæbe er lugtfri."

    "Xà phòng này không mùi."

  • "Rummet var helt lugtfrit efter rengøringen."

    "Căn phòng hoàn toàn không có mùi sau khi dọn dẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lugtfri"

Đồng nghĩa

duftløs (không mùi)

Trái nghĩa

Cách dùng "lugtfri" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lugtfri" đúng ngữ cảnh

Từ 'lugtfri' được dùng để mô tả những vật thể, chất liệu, hoặc không gian mà không phát ra mùi. Cần phân biệt với 'duftfri' (không có hương thơm - thường dùng cho các sản phẩm như mỹ phẩm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "lugtfri"