(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa velduftende
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

velduftende

ˈvelˌdɔftənə
thơm ngát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "velduftende"

Định nghĩa (Dansk)

som har en behagelig og kraftig duft

Ý nghĩa của "velduftende" trong tiếng Việt

có mùi thơm dễ chịu

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velduftende"

  • "Rosenhaven var fuld af velduftende roser."

    "Vườn hoa hồng tràn ngập những bông hồng thơm ngát."

  • "Den velduftende kage fik alles munde til at løbe i vand."

    "Chiếc bánh thơm ngát làm ai cũng thèm thuồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velduftende"

Đồng nghĩa

duftende (có mùi thơm) aromatisk (thơm ngát, có hương thơm)

Trái nghĩa

illugtende (có mùi khó chịu)

Cách dùng "velduftende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "velduftende" đúng ngữ cảnh

Từ 'velduftende' thường được dùng để miêu tả mùi hương tự nhiên dễ chịu của hoa, cây cối, hoặc các loại thực phẩm có mùi thơm đặc trưng. Cần phân biệt với 'parfumeret' (có mùi nước hoa), thường chỉ các mùi nhân tạo.

Bảng chia từ (Bøjning) của "velduftende"