(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lukning
B1
substantiv B1 Tổng quát (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

lukning

ˈlukˌneŋ
sự đóng cửa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lukning"

Định nghĩa (Dansk)

Det at lukke noget; det at noget lukkes.

Ý nghĩa của "lukning" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình đóng cửa cái gì đó, đặc biệt là một tổ chức, đường đi, hoặc biên giới.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lukning"

  • "Lukningen af fabrikken førte til stor arbejdsløshed i området."

    "Việc đóng cửa nhà máy dẫn đến tình trạng thất nghiệp lớn trong khu vực."

  • "Grænselukningen påvirkede mange pendlere."

    "Việc đóng cửa biên giới đã ảnh hưởng đến nhiều người đi làm hàng ngày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lukning"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lukning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lukning" đúng ngữ cảnh

Lukning bruges ofte om midlertidige eller permanente lukninger af virksomheder, institutioner eller grænser. Husk at skelne mellem 'lukning' (en proces) og 'lukket' (tilstanden efter lukning).

Bảng chia từ (Bøjning) của "lukning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lukning
Lukning af butikken skyldtes manglende overskud.
(Việc đóng cửa cửa hàng là do thiếu lợi nhuận.)
Xác định số ít lukningen
Lukningen af grænsen skabte kaos.
(Việc đóng cửa biên giới đã gây ra sự hỗn loạn.)
Nguyên thể số nhiều lukninger
Der har været mange lukninger af fabrikker i år.
(Đã có nhiều vụ đóng cửa nhà máy trong năm nay.)
Xác định số nhiều lukningerne
Lukningerne af skolerne blev mødt med stor modstand.
(Việc đóng cửa các trường học đã vấp phải sự phản đối lớn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Lukningen af butikken skete pludseligt."

    "Việc đóng cửa cửa hàng đã xảy ra một cách đột ngột."

  • "Jeg var vidne til lukningen af fabrikken."

    "Tôi đã chứng kiến việc đóng cửa nhà máy."

  • "Lukningen af grænsen skabte problemer for mange pendlere."

    "Việc đóng cửa biên giới đã gây ra vấn đề cho nhiều người đi làm hàng ngày."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der var en pludselig lukning af butikken."

    "Đã có một sự đóng cửa đột ngột của cửa hàng."

  • "Vi oplevede en lukning af vejen på grund af vejarbejde."

    "Chúng tôi đã trải qua một sự đóng cửa đường do công trình đường xá."

  • "Efter stormen var der en lukning af broen."

    "Sau cơn bão, đã có một sự đóng cửa cây cầu."