nedlukning
Định nghĩa & Giải nghĩa "nedlukning"
Định nghĩa (Dansk)
Processen med at standse driften og fjerne fra drift eller brug, især et atomkraftværk eller militært udstyr.
Ý nghĩa của "nedlukning" trong tiếng Việt
Quá trình ngừng hoạt động, loại bỏ khỏi biên chế hoặc sử dụng, đặc biệt là nhà máy điện hạt nhân hoặc thiết bị quân sự.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedlukning"
-
"Nedlukningen af atomkraftværket vil tage mange år."
"Việc ngừng hoạt động của nhà máy điện hạt nhân sẽ mất nhiều năm."
-
"Regeringen har besluttet en fremskyndet nedlukning af de gamle kulkraftværker."
"Chính phủ đã quyết định đẩy nhanh việc ngừng hoạt động của các nhà máy điện than cũ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedlukning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nedlukning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nedlukning" đúng ngữ cảnh
Từ 'nedlukning' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, chẳng hạn như các nhà máy điện hạt nhân hoặc thiết bị quân sự. Trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn, bạn có thể sử dụng các từ như 'lukning' (đóng cửa) hoặc 'afvikling' (giải thể).
Bảng chia từ (Bøjning) của "nedlukning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | nedlukning |
Regeringen annoncerede en nedlukning af landet.
(Chính phủ đã thông báo về việc phong tỏa đất nước.) |
| Xác định số ít | nedlukningen |
Nedlukningen af fabrikken førte til mange arbejdsløse.
(Việc đóng cửa nhà máy đã dẫn đến nhiều người thất nghiệp.) |
| Nguyên thể số nhiều | nedlukninger |
Flere nedlukninger er planlagt i de kommende måneder.
(Một vài đợt đóng cửa khác đã được lên kế hoạch trong những tháng tới.) |
| Xác định số nhiều | nedlukningerne |
Nedlukningerne ramte de små byer hårdest.
(Những đợt đóng cửa đã ảnh hưởng nặng nề nhất đến các thị trấn nhỏ.) |