(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nedlukning
B2
substantiv B2 Kỹ thuật, Năng lượng, Quân sự

nedlukning

/ˈneðˌlukneŋ/
sự ngừng hoạt động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nedlukning"

Định nghĩa (Dansk)

Processen med at standse driften og fjerne fra drift eller brug, især et atomkraftværk eller militært udstyr.

Ý nghĩa của "nedlukning" trong tiếng Việt

Quá trình ngừng hoạt động, loại bỏ khỏi biên chế hoặc sử dụng, đặc biệt là nhà máy điện hạt nhân hoặc thiết bị quân sự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedlukning"

  • "Nedlukningen af atomkraftværket vil tage mange år."

    "Việc ngừng hoạt động của nhà máy điện hạt nhân sẽ mất nhiều năm."

  • "Regeringen har besluttet en fremskyndet nedlukning af de gamle kulkraftværker."

    "Chính phủ đã quyết định đẩy nhanh việc ngừng hoạt động của các nhà máy điện than cũ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedlukning"

Đồng nghĩa

lukning (sự đóng cửa) afvikling (sự giải thể)

Trái nghĩa

åbning (sự mở cửa) opstart (sự khởi động)

Cách dùng "nedlukning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nedlukning" đúng ngữ cảnh

Từ 'nedlukning' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, chẳng hạn như các nhà máy điện hạt nhân hoặc thiết bị quân sự. Trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn, bạn có thể sử dụng các từ như 'lukning' (đóng cửa) hoặc 'afvikling' (giải thể).

Bảng chia từ (Bøjning) của "nedlukning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nedlukning
Regeringen annoncerede en nedlukning af landet.
(Chính phủ đã thông báo về việc phong tỏa đất nước.)
Xác định số ít nedlukningen
Nedlukningen af fabrikken førte til mange arbejdsløse.
(Việc đóng cửa nhà máy đã dẫn đến nhiều người thất nghiệp.)
Nguyên thể số nhiều nedlukninger
Flere nedlukninger er planlagt i de kommende måneder.
(Một vài đợt đóng cửa khác đã được lên kế hoạch trong những tháng tới.)
Xác định số nhiều nedlukningerne
Nedlukningerne ramte de små byer hårdest.
(Những đợt đóng cửa đã ảnh hưởng nặng nề nhất đến các thị trấn nhỏ.)