åbning
Định nghĩa & Giải nghĩa "åbning"
Định nghĩa (Dansk)
En åbning er et sted, hvor noget er åbent eller ikke lukket.
Ý nghĩa của "åbning" trong tiếng Việt
Một lỗ hoặc khoảng trống; một khe hở.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "åbning"
-
"Der er en åbning i hegnet."
"Có một lỗ hổng trên hàng rào."
-
"Butikken har åbning på fredag."
"Cửa hàng khai trương vào thứ sáu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "åbning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "åbning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "åbning" đúng ngữ cảnh
Từ "åbning" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn "sự khai trương" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ một lỗ hổng, một khe hở, hoặc sự bắt đầu của một cái gì đó (như một sự kiện). Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "åbning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | åbning |
Der er en åbning i muren.
(Có một lỗ hổng trên bức tường.) |
| Xác định số ít | åbningen |
Åbningen i muren er lille.
(Lỗ hổng trên bức tường thì nhỏ.) |
| Nguyên thể số nhiều | åbninger |
Der er flere åbninger i muren.
(Có nhiều lỗ hổng trên bức tường.) |
| Xác định số nhiều | åbningerne |
Åbningerne i muren er blevet repareret.
(Các lỗ hổng trên bức tường đã được sửa chữa.) |