(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa åbning
A2
substantiv A2 Tổng quát

åbning

ˈɔːpneŋ
sự khai trương
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "åbning"

Định nghĩa (Dansk)

En åbning er et sted, hvor noget er åbent eller ikke lukket.

Ý nghĩa của "åbning" trong tiếng Việt

Một lỗ hoặc khoảng trống; một khe hở.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "åbning"

  • "Der er en åbning i hegnet."

    "Có một lỗ hổng trên hàng rào."

  • "Butikken har åbning på fredag."

    "Cửa hàng khai trương vào thứ sáu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "åbning"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "åbning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "åbning" đúng ngữ cảnh

Từ "åbning" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn "sự khai trương" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ một lỗ hổng, một khe hở, hoặc sự bắt đầu của một cái gì đó (như một sự kiện). Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "åbning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít åbning
Der er en åbning i muren.
(Có một lỗ hổng trên bức tường.)
Xác định số ít åbningen
Åbningen i muren er lille.
(Lỗ hổng trên bức tường thì nhỏ.)
Nguyên thể số nhiều åbninger
Der er flere åbninger i muren.
(Có nhiều lỗ hổng trên bức tường.)
Xác định số nhiều åbningerne
Åbningerne i muren er blevet repareret.
(Các lỗ hổng trên bức tường đã được sửa chữa.)