målestok
Định nghĩa & Giải nghĩa "målestok"
Định nghĩa (Dansk)
En standard eller enhed, der bruges til at vurdere eller måle noget.
Ý nghĩa của "målestok" trong tiếng Việt
Một tiêu chuẩn được sử dụng để so sánh, đánh giá hoặc đo lường.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "målestok"
-
"Hendes succes blev målt efter en meget høj målestok."
"Sự thành công của cô ấy được đánh giá theo một tiêu chuẩn rất cao."
-
"Vi skal bruge den samme målestok for alle ansøgninger."
"Chúng ta nên sử dụng cùng một tiêu chuẩn cho tất cả các đơn đăng ký."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "målestok"
Đồng nghĩa
Cách dùng "målestok" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "målestok" đúng ngữ cảnh
Từ 'målestok' thường được dùng trong nghĩa bóng nhiều hơn nghĩa đen. Ví dụ, để đánh giá mức độ thành công hoặc chất lượng của một dự án hoặc một người. Cần phân biệt với 'lineal' (thước kẻ) dùng để đo chiều dài vật lý.
Bảng chia từ (Bøjning) của "målestok"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | målestok |
Vi har brug for en målestok til at måle længden af rummet.
(Chúng ta cần một thước đo để đo chiều dài của căn phòng.) |
| Xác định số ít | målestokken |
Målestokken ligger på bordet.
(Thước đo nằm trên bàn.) |
| Nguyên thể số nhiều | målestokke |
Butikken sælger forskellige målestokke.
(Cửa hàng bán nhiều loại thước đo khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | målestokkene |
Målestokkene er alle lavet af træ.
(Những chiếc thước đo này đều được làm bằng gỗ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi har brug for en målestok til at vurdere projektets succes."
"Chúng ta cần một tiêu chuẩn để đánh giá sự thành công của dự án."
- "Det er vigtigt at have en klar målestok, når man skal sammenligne forskellige resultater."
"Điều quan trọng là phải có một tiêu chuẩn rõ ràng khi so sánh các kết quả khác nhau."
- "Denne test giver os en målestok for elevernes forståelse af emnet."
"Bài kiểm tra này cung cấp cho chúng ta một tiêu chuẩn để đánh giá sự hiểu biết của học sinh về chủ đề này."
- "Kvaliteten af uddannelsen vurderes ud fra en national målestok."
"Chất lượng giáo dục được đánh giá dựa trên một tiêu chuẩn quốc gia."
- "Virksomheden bruger en streng målestok for kundetilfredshed."
"Công ty sử dụng một tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đánh giá sự hài lòng của khách hàng."
- "Vi har brug for en mere præcis målestok for at måle fremskridt."
"Chúng ta cần một tiêu chuẩn chính xác hơn để đo lường sự tiến bộ."
- "Virksomhederne bruger forskellige målestokke til at vurdere medarbejdernes præstationer."
"Các công ty sử dụng các tiêu chuẩn khác nhau để đánh giá hiệu suất của nhân viên."
- "Disse målestokke er ikke altid retfærdige og objektive."
"Những tiêu chuẩn này không phải lúc nào cũng công bằng và khách quan."
- "Vi skal udvikle bedre målestokke for bæredygtighed inden for landbruget."
"Chúng ta cần phát triển các tiêu chuẩn tốt hơn cho sự bền vững trong nông nghiệp."