standard
Định nghĩa & Giải nghĩa "standard"
Định nghĩa (Dansk)
En rettesnor eller et referencepunkt, som noget vurderes eller sammenlignes med.
Ý nghĩa của "standard" trong tiếng Việt
Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá mọi thứ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "standard"
-
"Denne model sætter en ny standard for energieffektivitet."
"Mô hình này đặt ra một tiêu chuẩn mới cho hiệu quả năng lượng."
-
"Uddannelsen lever ikke op til de fastsatte standarder."
"Chương trình đào tạo không đáp ứng các tiêu chuẩn đã đặt ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "standard"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "standard" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "standard" đúng ngữ cảnh
Từ 'standard' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Việt, chỉ một quy tắc, tiêu chí hoặc mức độ chất lượng được chấp nhận rộng rãi. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để dịch cho phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "standard"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | standard |
Denne standard er meget vigtig for industrien.
(Tiêu chuẩn này rất quan trọng đối với ngành công nghiệp.) |
| Xác định số ít | standarden |
Standarden skal opdateres hvert femte år.
(Tiêu chuẩn này cần được cập nhật mỗi năm năm.) |
| Nguyên thể số nhiều | standarder |
Virksomheden skal overholde alle relevante standarder.
(Công ty phải tuân thủ tất cả các tiêu chuẩn liên quan.) |
| Xác định số nhiều | standarderne |
Standarderne er blevet skærpet for at sikre bedre kvalitet.
(Các tiêu chuẩn đã được thắt chặt để đảm bảo chất lượng tốt hơn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomheden har brug for en standard for kvalitetskontrol."
"Công ty cần một tiêu chuẩn cho việc kiểm soát chất lượng."
- "Det er vigtigt at have en standard, når man laver mad, så resultatet bliver ens hver gang."
"Việc có một tiêu chuẩn khi nấu ăn là quan trọng, để kết quả luôn giống nhau mỗi lần."
- "Vi skal udvikle en standard for, hvordan vi behandler kundeklager."
"Chúng ta cần phát triển một tiêu chuẩn về cách chúng ta xử lý các khiếu nại của khách hàng."
- "Virksomheden har indført en ny **standardprocedure** for kvalitetskontrol."
"Công ty đã đưa ra một **quy trình tiêu chuẩn** mới cho kiểm soát chất lượng."
- "Denne model sætter en høj **standardkvalitet** for alle andre produkter i samme kategori."
"Mô hình này đặt ra một **tiêu chuẩn chất lượng** cao cho tất cả các sản phẩm khác trong cùng loại."
- "For at opnå den bedste præstation, skal du følge **standardindstillingerne** i programmet."
"Để đạt được hiệu suất tốt nhất, bạn nên tuân theo **các cài đặt tiêu chuẩn** trong chương trình."
- "Denne models standards nøjagtighed er imponerende."
"Độ chính xác theo tiêu chuẩn của mô hình này thật ấn tượng."
- "Virksomhedens standards overholdelse sikrer kvaliteten."
"Việc tuân thủ các tiêu chuẩn của công ty đảm bảo chất lượng."
- "Produktets standards levetid er blevet forlænget."
"Tuổi thọ theo tiêu chuẩn của sản phẩm đã được kéo dài."
- "Virksomheden har indført nye standarder for kundeservice."
"Công ty đã đưa ra các tiêu chuẩn mới cho dịch vụ khách hàng."
- "Disse standarder er baseret på mange års erfaring."
"Những tiêu chuẩn này dựa trên nhiều năm kinh nghiệm."
- "Vi skal hæve standarderne for uddannelse i Danmark."
"Chúng ta cần nâng cao các tiêu chuẩn cho giáo dục ở Đan Mạch."