(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa månedlig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

månedlig

ˈmɔːnəˌliˀ
hàng tháng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "månedlig"

Định nghĩa (Dansk)

som forekommer eller udgives en gang om måneden

Ý nghĩa của "månedlig" trong tiếng Việt

Xảy ra mỗi tháng một lần hoặc hàng tháng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "månedlig"

  • "Vi har en månedlig udgift til husleje."

    "Chúng tôi có một khoản chi phí thuê nhà hàng tháng."

  • "Månedlige rapporter skal indsendes inden den 10. i hver måned."

    "Các báo cáo hàng tháng phải được nộp trước ngày 10 mỗi tháng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "månedlig"

Đồng nghĩa

Cách dùng "månedlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "månedlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'månedlig' thường được sử dụng để chỉ những sự kiện, hoạt động, hoặc thanh toán diễn ra mỗi tháng một lần. Cần phân biệt với các cụm từ khác diễn tả tần suất hàng tháng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "månedlig"