(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa portion
A2
substantiv A2 Ẩm thực, Đời sống

portion

pʰoˈɕoːnˀ
phần nhỏ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "portion"

Định nghĩa (Dansk)

En afgrænset mængde af noget, især mad.

Ý nghĩa của "portion" trong tiếng Việt

Một lượng nhỏ hoặc số lượng hạn chế của một cái gì đó, đặc biệt là thức ăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "portion"

  • "Jeg spiste en stor portion is."

    "Tôi đã ăn một phần kem lớn."

  • "Han fik en lille portion af kagen."

    "Anh ấy đã nhận được một phần nhỏ của chiếc bánh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "portion"

Đồng nghĩa

andel (phần) stykke (mảnh)

Cách dùng "portion" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "portion" đúng ngữ cảnh

Từ 'portion' thường được dùng để chỉ một phần thức ăn hoặc một lượng nhỏ của một cái gì đó. Nó tương đương với 'khẩu phần' hoặc 'một phần' trong tiếng Việt, nhưng thường mang ý nghĩa cụ thể hơn về số lượng đã được chia.

Bảng chia từ (Bøjning) của "portion"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít portion
Jeg spiste en stor portion is.
(Tôi đã ăn một phần kem lớn.)
Xác định số ít portionen
Portionen var for stor til mig.
(Phần ăn đó quá lớn so với tôi.)
Nguyên thể số nhiều portioner
Vi bestilte to portioner sushi.
(Chúng tôi đã gọi hai phần sushi.)
Xác định số nhiều portionerne
Portionerne blev hurtigt spist op.
(Các phần ăn đã nhanh chóng bị ăn hết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg spiste en stor portion is."

    "Tôi đã ăn một phần kem lớn."

  • "Han bestilte en portion pommes frites til sin frokost."

    "Anh ấy đã gọi một phần khoai tây chiên cho bữa trưa."

  • "Hun gav mig en portion af sin hjemmelavede suppe."

    "Cô ấy đã cho tôi một phần súp tự làm của cô ấy."