portion
Định nghĩa & Giải nghĩa "portion"
Định nghĩa (Dansk)
En afgrænset mængde af noget, især mad.
Ý nghĩa của "portion" trong tiếng Việt
Một lượng nhỏ hoặc số lượng hạn chế của một cái gì đó, đặc biệt là thức ăn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "portion"
-
"Jeg spiste en stor portion is."
"Tôi đã ăn một phần kem lớn."
-
"Han fik en lille portion af kagen."
"Anh ấy đã nhận được một phần nhỏ của chiếc bánh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "portion"
Đồng nghĩa
Cách dùng "portion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "portion" đúng ngữ cảnh
Từ 'portion' thường được dùng để chỉ một phần thức ăn hoặc một lượng nhỏ của một cái gì đó. Nó tương đương với 'khẩu phần' hoặc 'một phần' trong tiếng Việt, nhưng thường mang ý nghĩa cụ thể hơn về số lượng đã được chia.
Bảng chia từ (Bøjning) của "portion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | portion |
Jeg spiste en stor portion is.
(Tôi đã ăn một phần kem lớn.) |
| Xác định số ít | portionen |
Portionen var for stor til mig.
(Phần ăn đó quá lớn so với tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | portioner |
Vi bestilte to portioner sushi.
(Chúng tôi đã gọi hai phần sushi.) |
| Xác định số nhiều | portionerne |
Portionerne blev hurtigt spist op.
(Các phần ăn đã nhanh chóng bị ăn hết.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg spiste en stor portion is."
"Tôi đã ăn một phần kem lớn."
- "Han bestilte en portion pommes frites til sin frokost."
"Anh ấy đã gọi một phần khoai tây chiên cho bữa trưa."
- "Hun gav mig en portion af sin hjemmelavede suppe."
"Cô ấy đã cho tôi một phần súp tự làm của cô ấy."