(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa magtfuld
B2
adjektiv B2 Đời sống hàng ngày, Văn học

magtfuld

ˈmaɡtfuld
hùng mạnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "magtfuld"

Định nghĩa (Dansk)

fuld af magt; som besidder stor magt

Ý nghĩa của "magtfuld" trong tiếng Việt

Có sức mạnh hoặc quyền lực lớn và gây ấn tượng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "magtfuld"

  • "Danmark er ikke længere en magtfuld nation som i gamle dage."

    "Đan Mạch không còn là một quốc gia hùng mạnh như thời xưa."

  • "Virksomheden er en magtfuld spiller på markedet."

    "Công ty là một người chơi hùng mạnh trên thị trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "magtfuld"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "magtfuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "magtfuld" đúng ngữ cảnh

Từ 'magtfuld' thường được sử dụng để miêu tả các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân có sức ảnh hưởng lớn. Cần phân biệt với 'stærk' (mạnh mẽ về thể chất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "magtfuld"