(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa svag
A2
adjektiv A2 Đời sống hàng ngày, Y học

svag

/ˈsvɑːw/
yếu ớt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svag"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende fysisk eller mental styrke; let at bryde eller give efter.

Ý nghĩa của "svag" trong tiếng Việt

Yếu đuối, ốm yếu, thiếu sức lực, đặc biệt là do tuổi già hoặc bệnh tật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svag"

  • "Han er for svag til at løfte kassen."

    "Anh ấy quá yếu để nâng cái hộp."

  • "Hun følte sig svag efter sygdommen."

    "Cô ấy cảm thấy yếu ớt sau cơn bệnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svag"

Đồng nghĩa

kraftesløs (không có sức lực) mat (mệt mỏi, kiệt sức)

Trái nghĩa

Cách dùng "svag" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "svag" đúng ngữ cảnh

Từ 'svag' thường được dùng để miêu tả tình trạng thể chất hoặc tinh thần yếu ớt. Cần phân biệt với 'tynd' (mỏng manh) khi nói về vật chất, hoặc 'sart' (dễ vỡ) khi nói về cảm xúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "svag"