svag
Định nghĩa & Giải nghĩa "svag"
Định nghĩa (Dansk)
Manglende fysisk eller mental styrke; let at bryde eller give efter.
Ý nghĩa của "svag" trong tiếng Việt
Yếu đuối, ốm yếu, thiếu sức lực, đặc biệt là do tuổi già hoặc bệnh tật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svag"
-
"Han er for svag til at løfte kassen."
"Anh ấy quá yếu để nâng cái hộp."
-
"Hun følte sig svag efter sygdommen."
"Cô ấy cảm thấy yếu ớt sau cơn bệnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svag"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "svag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "svag" đúng ngữ cảnh
Từ 'svag' thường được dùng để miêu tả tình trạng thể chất hoặc tinh thần yếu ớt. Cần phân biệt với 'tynd' (mỏng manh) khi nói về vật chất, hoặc 'sart' (dễ vỡ) khi nói về cảm xúc.